Tiếng Việt
Hết xăng tiếng Anh là gì?
hết xăng tiếng Anh là out of gas /aʊt ʌv gæs/. Hết nhiên liệu trong xe, không còn xăng để chạy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
out of gas
Ví dụ câu với hết xăng / out of gas
- 1
Xe tôi đã hết xăng trên đường về nhà.
My car ran out of gas on the way home.
- 2
Bạn cần đổ xăng vì xe đã hết.
You need to fill up because you're out of gas.
Ghi chú dùng từ hết xăng
Hết xăng là trạng thái xe không còn nhiên liệu để vận hành. Các từ liên quan: 'đổ xăng' (refuel), 'nhiên liệu' (fuel), 'xe hơi' (car).
Video minh hoạ hết xăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hết xăng
Câu hỏi thường gặp về "hết xăng"
Hết xăng tiếng Anh là gì?
Hết xăng tiếng Anh là "out of gas" (cụm từ), nghĩa là: Hết nhiên liệu trong xe, không còn xăng để chạy.
"out of gas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"out of gas" nghĩa tiếng Việt là "hết xăng". Hết xăng là trạng thái xe không còn nhiên liệu để vận hành.
Phát âm "out of gas" như thế nào?
"out of gas" có phiên âm IPA /aʊt ʌv gæs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "out of gas"?
My car ran out of gas on the way home. — Xe tôi đã hết xăng trên đường về nhà.