Tiếng Việt
Hí tiếng Anh là gì?
hí tiếng Anh là neigh /neɪ/. Tiếng hí của ngựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neigh
Ví dụ câu với hí / neigh
- 1
Ngựa phát ra tiếng hí khi thấy người lạ.
The horse let out a neigh when it saw the stranger.
- 2
Tiếng hí của ngựa vang vọng trong đồng cỏ.
The neigh of the horse echoed across the field.
Ghi chú dùng từ hí
Hí là tiếng kêu của ngựa. Các từ liên quan: 'neigh' (tiếng hí của ngựa), 'horse' (ngựa), 'equine' (thuộc về ngựa).
Video minh hoạ hí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hí
Câu hỏi thường gặp về "hí"
Hí tiếng Anh là gì?
Hí tiếng Anh là "neigh" (danh từ), nghĩa là: Tiếng hí của ngựa.
"neigh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neigh" nghĩa tiếng Việt là "hí". Hí là tiếng kêu của ngựa.
Phát âm "neigh" như thế nào?
"neigh" có phiên âm IPA /neɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neigh"?
The horse let out a neigh when it saw the stranger. — Ngựa phát ra tiếng hí khi thấy người lạ.