Tiếng Việt
Hí hoáy tiếng Anh là gì?
hí hoáy tiếng Anh là Fiddling around /ˈfɪdlɪŋ əˈraʊnd/. Chỉ hành động làm việc nhỏ nhặt, không nghiêm trọng hoặc không có mục đích rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fiddling around
Ví dụ câu với hí hoáy / Fiddling around
- 1
Anh ấy cứ hí hoáy sửa chữa đồ đạc trong nhà suốt cả ngày.
He was fiddling around fixing things in the house all day.
- 2
Cô ấy thích hí hoáy vẽ vời mà không cần mục đích rõ ràng.
She enjoys fiddling around with her art supplies without any particular goal.
Ghi chú dùng từ hí hoáy
Hí hoáy đề cập đến hành động làm việc nhỏ nhặt, không nghiêm trọng hoặc không có mục đích rõ ràng. Các từ liên quan: 'tinker' (bà lắp), 'fumble' (vụng về), 'dilly-dally' (lưỡng lự, chần chừ).
Video minh hoạ hí hoáy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hí hoáy
Câu hỏi thường gặp về "hí hoáy"
Hí hoáy tiếng Anh là gì?
Hí hoáy tiếng Anh là "Fiddling around" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ hành động làm việc nhỏ nhặt, không nghiêm trọng hoặc không có mục đích rõ ràng.
"Fiddling around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fiddling around" nghĩa tiếng Việt là "hí hoáy". Hí hoáy đề cập đến hành động làm việc nhỏ nhặt, không nghiêm trọng hoặc không có mục đích rõ ràng.
Phát âm "Fiddling around" như thế nào?
"Fiddling around" có phiên âm IPA /ˈfɪdlɪŋ əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fiddling around"?
He was fiddling around fixing things in the house all day. — Anh ấy cứ hí hoáy sửa chữa đồ đạc trong nhà suốt cả ngày.