The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiện đại hơn tiếng Anh là gì?

hiện đại hơn tiếng Anh là More modern /mɔːr ˈmɒdən/. Hành động hoặc trạng thái trở nên hiện đại hơn, phù hợp với thời đại mới.

Hình minh hoạ "hiện đại hơn" tiếng Anh là "More modern"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

More modern

Cụm từ
/mɔːr ˈmɒdən/

Ví dụ câu với hiện đại hơn / More modern

  1. 1

    Thiết kế này hiện đại hơn so với mẫu cũ.

    This design is more modern than the old one.

  2. 2

    Phong cách của cô ấy ngày càng hiện đại hơn.

    Her style is becoming more modern.

Ghi chú dùng từ hiện đại hơn

Từ này dùng để so sánh mức độ hiện đại của hai hoặc nhiều thứ. Các từ liên quan: 'contemporary' (đồng thời, đương đại), 'innovative' (đổi mới), 'up-to-date' (cập nhật mới nhất).

Video minh hoạ hiện đại hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiện đại hơn

Câu hỏi thường gặp về "hiện đại hơn"

Hiện đại hơn tiếng Anh là gì?

Hiện đại hơn tiếng Anh là "More modern" (cụm từ), nghĩa là: Hành động hoặc trạng thái trở nên hiện đại hơn, phù hợp với thời đại mới.

"More modern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"More modern" nghĩa tiếng Việt là "hiện đại hơn". Từ này dùng để so sánh mức độ hiện đại của hai hoặc nhiều thứ.

Phát âm "More modern" như thế nào?

"More modern" có phiên âm IPA /mɔːr ˈmɒdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "More modern"?

This design is more modern than the old one. — Thiết kế này hiện đại hơn so với mẫu cũ.