The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhạc trẻ tiếng Anh là gì?

nhạc trẻ tiếng Anh là modern music /ˈmɑdərn ˈmjuzɪk/. Nhạc trẻ là thể loại âm nhạc phổ biến dành cho giới trẻ, thường mang phong cách hiện đại và sôi động.

Hình minh hoạ "nhạc trẻ" tiếng Anh là "modern music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

modern music

Danh từ
/ˈmɑdərn ˈmjuzɪk/

Ví dụ câu với nhạc trẻ / modern music

  1. 1

    Tôi thích nghe nhạc trẻ vào cuối tuần.

    I enjoy listening to modern music on weekends.

  2. 2

    Nhạc trẻ ngày nay rất đa dạng về thể loại.

    Modern music nowadays is very diverse in genres.

Ghi chú dùng từ nhạc trẻ

Nhạc trẻ là thể loại nhạc dành cho giới trẻ, liên quan đến các thể loại như pop, hip-hop. Các thuật ngữ liên quan: pop (nhạc pop), hip-hop (nhạc hip-hop), indie (nhạc indie).

Video minh hoạ nhạc trẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhạc trẻ

Câu hỏi thường gặp về "nhạc trẻ"

Nhạc trẻ tiếng Anh là gì?

Nhạc trẻ tiếng Anh là "modern music" (danh từ), nghĩa là: Nhạc trẻ là thể loại âm nhạc phổ biến dành cho giới trẻ, thường mang phong cách hiện đại và sôi động.

"modern music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"modern music" nghĩa tiếng Việt là "nhạc trẻ". Nhạc trẻ là thể loại nhạc dành cho giới trẻ, liên quan đến các thể loại như pop, hip-hop.

Phát âm "modern music" như thế nào?

"modern music" có phiên âm IPA /ˈmɑdərn ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "modern music"?

I enjoy listening to modern music on weekends. — Tôi thích nghe nhạc trẻ vào cuối tuần.