Tiếng Việt
Nâu tây tiếng Anh là gì?
nâu tây tiếng Anh là Modern brown /ˈmɒd.ən braʊn/. Màu nâu hiện đại, thường dùng để mô tả màu sắc của các vật thể hoặc trang phục mang phong cách hiện đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Modern brown
Ví dụ câu với nâu tây / Modern brown
- 1
Chiếc váy màu nâu tây phù hợp với phong cách hiện đại.
The modern brown sofa adds a contemporary touch to the living room.
- 2
Tông màu nâu tây được ưa chuộng trong thiết kế nội thất hiện đại.
Modern brown tones are popular in contemporary interior design.
Ghi chú dùng từ nâu tây
Nâu tây là màu nâu mang phong cách hiện đại, thường dùng trong thời trang và nội thất. Các từ liên quan: 'màu nâu' (brown), 'hiện đại' (modern), 'thời trang' (fashion), 'thiết kế nội thất' (interior design).
Video minh hoạ nâu tây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâu tây
Câu hỏi thường gặp về "nâu tây"
Nâu tây tiếng Anh là gì?
Nâu tây tiếng Anh là "Modern brown" (tính từ), nghĩa là: Màu nâu hiện đại, thường dùng để mô tả màu sắc của các vật thể hoặc trang phục mang phong cách hiện đại.
"Modern brown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Modern brown" nghĩa tiếng Việt là "nâu tây". Nâu tây là màu nâu mang phong cách hiện đại, thường dùng trong thời trang và nội thất.
Phát âm "Modern brown" như thế nào?
"Modern brown" có phiên âm IPA /ˈmɒd.ən braʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Modern brown"?
The modern brown sofa adds a contemporary touch to the living room. — Chiếc váy màu nâu tây phù hợp với phong cách hiện đại.