Tiếng Việt
Hiện đại nhất tiếng Anh là gì?
hiện đại nhất tiếng Anh là Most advanced /məʊst ədˈvɑːnst/. Cụm từ chỉ mức độ cao nhất của sự phát triển hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Most advanced
Ví dụ câu với hiện đại nhất / Most advanced
- 1
Xe công nghệ này là hiện đại nhất trên thị trường.
This technology car is the most advanced on the market.
- 2
Phần mềm này là phần mềm hiện đại nhất hiện nay.
This software is the most advanced available today.
Ghi chú dùng từ hiện đại nhất
Hiện đại nhất là tính từ dùng để mô tả mức độ cao nhất của sự tiến bộ hoặc phát triển. Các từ liên quan: tiên tiến (advanced), tối tân (cutting-edge), tiên tiến nhất (most advanced).
Video minh hoạ hiện đại nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện đại nhất
Câu hỏi thường gặp về "hiện đại nhất"
Hiện đại nhất tiếng Anh là gì?
Hiện đại nhất tiếng Anh là "Most advanced" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ mức độ cao nhất của sự phát triển hoặc tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó.
"Most advanced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Most advanced" nghĩa tiếng Việt là "hiện đại nhất". Hiện đại nhất là tính từ dùng để mô tả mức độ cao nhất của sự tiến bộ hoặc phát triển.
Phát âm "Most advanced" như thế nào?
"Most advanced" có phiên âm IPA /məʊst ədˈvɑːnst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Most advanced"?
This technology car is the most advanced on the market. — Xe công nghệ này là hiện đại nhất trên thị trường.