Tiếng Việt
Hiện diện thương mại tiếng Anh là gì?
hiện diện thương mại tiếng Anh là commercial presence /kəˈmɜːʃəl ˈprɛzəns/. Sự hiện diện của doanh nghiệp hoặc thương hiệu trong thị trường hoặc không gian thương mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
commercial presence
Ví dụ câu với hiện diện thương mại / commercial presence
- 1
Công ty đã mở rộng hiện diện thương mại của mình ở châu Á.
The company has expanded its commercial presence in Asia.
- 2
Hiện diện thương mại của thương hiệu này rất mạnh ở các trung tâm mua sắm.
This brand's commercial presence is very strong in shopping malls.
Ghi chú dùng từ hiện diện thương mại
Hiện diện thương mại đề cập đến sự có mặt của doanh nghiệp trong thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'market presence' (hiện diện thị trường), 'brand visibility' (tầm nhìn thương hiệu), 'market share' (thị phần).
Video minh hoạ hiện diện thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện diện thương mại
Câu hỏi thường gặp về "hiện diện thương mại"
Hiện diện thương mại tiếng Anh là gì?
Hiện diện thương mại tiếng Anh là "commercial presence" (danh từ), nghĩa là: Sự hiện diện của doanh nghiệp hoặc thương hiệu trong thị trường hoặc không gian thương mại.
"commercial presence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"commercial presence" nghĩa tiếng Việt là "hiện diện thương mại". Hiện diện thương mại đề cập đến sự có mặt của doanh nghiệp trong thị trường.
Phát âm "commercial presence" như thế nào?
"commercial presence" có phiên âm IPA /kəˈmɜːʃəl ˈprɛzəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "commercial presence"?
The company has expanded its commercial presence in Asia. — Công ty đã mở rộng hiện diện thương mại của mình ở châu Á.