Tiếng Việt
Trong sự hiện diện của tiếng Anh là gì?
trong sự hiện diện của tiếng Anh là in the presence of /ɪn ðə ˈprɛzəns ʌv/. Trong khi có mặt hoặc đang có mặt của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the presence of
Ví dụ câu với trong sự hiện diện của / in the presence of
- 1
Trong sự hiện diện của giáo viên, học sinh luôn cư xử lễ phép.
Students always behave politely in the presence of the teacher.
- 2
Chúng tôi không thể nói chuyện riêng tư trong sự hiện diện của khách mời.
We couldn't have a private conversation in the presence of the guest.
Ghi chú dùng từ trong sự hiện diện của
Cụm từ này diễn tả việc một người hoặc vật đang có mặt tại một thời điểm hoặc nơi chốn nhất định. Các từ liên quan gồm 'presence' (sự hiện diện), 'attend' (tham dự), 'appear' (xuất hiện).
Video minh hoạ trong sự hiện diện của
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong sự hiện diện của
Câu hỏi thường gặp về "trong sự hiện diện của"
Trong sự hiện diện của tiếng Anh là gì?
Trong sự hiện diện của tiếng Anh là "in the presence of" (cụm từ), nghĩa là: Trong khi có mặt hoặc đang có mặt của ai đó hoặc cái gì đó.
"in the presence of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the presence of" nghĩa tiếng Việt là "trong sự hiện diện của". Cụm từ này diễn tả việc một người hoặc vật đang có mặt tại một thời điểm hoặc nơi chốn nhất định.
Phát âm "in the presence of" như thế nào?
"in the presence of" có phiên âm IPA /ɪn ðə ˈprɛzəns ʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the presence of"?
Students always behave politely in the presence of the teacher. — Trong sự hiện diện của giáo viên, học sinh luôn cư xử lễ phép.