The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiến máu tình nguyện tiếng Anh là gì?

hiến máu tình nguyện tiếng Anh là voluntary blood donation /vɒləntɛri blʌd doʊneɪʃən/. Việc hiến máu tự nguyện để giúp đỡ người cần máu mà không có sự ép buộc.

Hình minh hoạ "hiến máu tình nguyện" tiếng Anh là "voluntary blood donation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

voluntary blood donation

Danh từ
/vɒləntɛri blʌd doʊneɪʃən/

Ví dụ câu với hiến máu tình nguyện / voluntary blood donation

  1. 1

    Anh ấy tham gia hiến máu tình nguyện mỗi tháng để giúp đỡ cộng đồng.

    He participates in voluntary blood donation every month to help the community.

  2. 2

    Hiến máu tình nguyện là hành động nhân đạo và có ý nghĩa lớn.

    Voluntary blood donation is a humanitarian and meaningful act.

Ghi chú dùng từ hiến máu tình nguyện

Hiến máu tình nguyện là hoạt động nhân đạo, liên quan đến các thuật ngữ như hiến máu (blood donation), hiến tặng (donation), và cộng đồng (community).

Video minh hoạ hiến máu tình nguyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiến máu tình nguyện

Câu hỏi thường gặp về "hiến máu tình nguyện"

Hiến máu tình nguyện tiếng Anh là gì?

Hiến máu tình nguyện tiếng Anh là "voluntary blood donation" (danh từ), nghĩa là: Việc hiến máu tự nguyện để giúp đỡ người cần máu mà không có sự ép buộc.

"voluntary blood donation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"voluntary blood donation" nghĩa tiếng Việt là "hiến máu tình nguyện". Hiến máu tình nguyện là hoạt động nhân đạo, liên quan đến các thuật ngữ như hiến máu (blood donation), hiến tặng (donation), và cộng đồng (community).

Phát âm "voluntary blood donation" như thế nào?

"voluntary blood donation" có phiên âm IPA /vɒləntɛri blʌd doʊneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "voluntary blood donation"?

He participates in voluntary blood donation every month to help the community. — Anh ấy tham gia hiến máu tình nguyện mỗi tháng để giúp đỡ cộng đồng.