Tiếng Việt
Tiền viếng đám ma tiếng Anh là gì?
tiền viếng đám ma tiếng Anh là funeral donation /ˈfjuːnərəl ˌdəʊˈneɪʃən/. Tiền quyên góp để thể hiện lòng thành kính trong đám tang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
funeral donation
Ví dụ câu với tiền viếng đám ma / funeral donation
- 1
He donated a large sum of money as a funeral donation.
Anh ấy quyên góp một khoản tiền lớn làm tiền viếng đám ma.
- 2
The family appreciated the funeral donation from the community.
Gia đình cảm kích sự quyên góp tiền viếng đám ma từ cộng đồng.
Ghi chú dùng từ tiền viếng đám ma
Tiền viếng đám ma là khoản tiền được gửi tới gia đình người quá cố để thể hiện lòng thành kính. Các thuật ngữ liên quan: 'charitable donation' (quyên góp từ thiện), 'memorial gift' (quà tặng tưởng niệm).
Video minh hoạ tiền viếng đám ma
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền viếng đám ma
Câu hỏi thường gặp về "tiền viếng đám ma"
Tiền viếng đám ma tiếng Anh là gì?
Tiền viếng đám ma tiếng Anh là "funeral donation" (danh từ), nghĩa là: Tiền quyên góp để thể hiện lòng thành kính trong đám tang.
"funeral donation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"funeral donation" nghĩa tiếng Việt là "tiền viếng đám ma". Tiền viếng đám ma là khoản tiền được gửi tới gia đình người quá cố để thể hiện lòng thành kính.
Phát âm "funeral donation" như thế nào?
"funeral donation" có phiên âm IPA /ˈfjuːnərəl ˌdəʊˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "funeral donation"?
Anh ấy quyên góp một khoản tiền lớn làm tiền viếng đám ma. — He donated a large sum of money as a funeral donation.