Tiếng Việt
Hiến tạng tiếng Anh là gì?
hiến tạng tiếng Anh là organ donation /ɔːrɡən doʊneɪʃən/. Việc hiến tặng các bộ phận cơ thể như tim, gan để cấy ghép cứu người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
organ donation
Ví dụ câu với hiến tạng / organ donation
- 1
Anh ấy đã đăng ký hiến tạng sau khi qua đời.
He registered to become an organ donor after his death.
- 2
Chương trình hiến tạng giúp nhiều bệnh nhân có cơ hội sống sót.
The organ donation program helps many patients have a chance to survive.
Ghi chú dùng từ hiến tạng
Hiến tạng là hành động tặng các bộ phận cơ thể để cứu người. Các từ liên quan: 'transplant' (cấy ghép), 'recipient' (người nhận), 'cadaver' (thi thể).
Video minh hoạ hiến tạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiến tạng
Câu hỏi thường gặp về "hiến tạng"
Hiến tạng tiếng Anh là gì?
Hiến tạng tiếng Anh là "organ donation" (danh từ), nghĩa là: Việc hiến tặng các bộ phận cơ thể như tim, gan để cấy ghép cứu người khác.
"organ donation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"organ donation" nghĩa tiếng Việt là "hiến tạng". Hiến tạng là hành động tặng các bộ phận cơ thể để cứu người.
Phát âm "organ donation" như thế nào?
"organ donation" có phiên âm IPA /ɔːrɡən doʊneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "organ donation"?
He registered to become an organ donor after his death. — Anh ấy đã đăng ký hiến tạng sau khi qua đời.