Tiếng Việt
Hiến máu nhân đạo tiếng Anh là gì?
hiến máu nhân đạo tiếng Anh là humanitarian blood donation /hjuːmænɪtɛriən blʌd doʊneɪʃən/. Việc hiến máu nhằm giúp đỡ người khác trong các hoạt động nhân đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
humanitarian blood donation
Ví dụ câu với hiến máu nhân đạo / humanitarian blood donation
- 1
Many people participate in humanitarian blood donation drives to save lives.
Nhiều người tham gia các chiến dịch hiến máu nhân đạo để cứu người.
- 2
The organization encourages humanitarian blood donation during emergencies.
Tổ chức khuyến khích hiến máu nhân đạo trong các tình huống khẩn cấp.
Ghi chú dùng từ hiến máu nhân đạo
Hiến máu nhân đạo là hành động tự nguyện giúp đỡ người khác qua việc hiến máu. Các thuật ngữ liên quan: 'blood donation' (hiến máu), 'voluntary' (tình nguyện), 'emergency' (khẩn cấp).
Video minh hoạ hiến máu nhân đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiến máu nhân đạo
Câu hỏi thường gặp về "hiến máu nhân đạo"
Hiến máu nhân đạo tiếng Anh là gì?
Hiến máu nhân đạo tiếng Anh là "humanitarian blood donation" (danh từ), nghĩa là: Việc hiến máu nhằm giúp đỡ người khác trong các hoạt động nhân đạo.
"humanitarian blood donation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"humanitarian blood donation" nghĩa tiếng Việt là "hiến máu nhân đạo". Hiến máu nhân đạo là hành động tự nguyện giúp đỡ người khác qua việc hiến máu.
Phát âm "humanitarian blood donation" như thế nào?
"humanitarian blood donation" có phiên âm IPA /hjuːmænɪtɛriən blʌd doʊneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "humanitarian blood donation"?
Nhiều người tham gia các chiến dịch hiến máu nhân đạo để cứu người. — Many people participate in humanitarian blood donation drives to save lives.