Tiếng Việt
Hiến sinh tiếng Anh là gì?
hiến sinh tiếng Anh là ritual animal sacrifice /ˈrɪtʃ.u.əl ˈæn.ɪ.məl ˈsæk.rə.faɪs/. Lễ hiến sinh là hành động cúng tế động vật trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống để cầu mong điều tốt lành hoặc thể hiện lòng thành kính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ritual animal sacrifice
Ví dụ câu với hiến sinh / ritual animal sacrifice
- 1
Trong lễ hội cổ truyền, người dân thực hiện hiến sinh để cầu mong mùa màng bội thu.
During the traditional festival, people perform ritual animal sacrifice to pray for a good harvest.
- 2
Hiến sinh là một phần quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo của một số cộng đồng.
Ritual animal sacrifice is an important part of religious ceremonies in some communities.
Ghi chú dùng từ hiến sinh
Hiến sinh là hành động cúng tế động vật trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sacrifice' (sự hiến tế), 'offering' (lễ vật), và 'ceremony' (nghi lễ).
Video minh hoạ hiến sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hiến sinh
Câu hỏi thường gặp về "hiến sinh"
Hiến sinh tiếng Anh là gì?
Hiến sinh tiếng Anh là "ritual animal sacrifice" (danh từ), nghĩa là: Lễ hiến sinh là hành động cúng tế động vật trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống để cầu mong điều tốt lành hoặc thể hiện lòng thành kính.
"ritual animal sacrifice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ritual animal sacrifice" nghĩa tiếng Việt là "hiến sinh". Hiến sinh là hành động cúng tế động vật trong các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống.
Phát âm "ritual animal sacrifice" như thế nào?
"ritual animal sacrifice" có phiên âm IPA /ˈrɪtʃ.u.əl ˈæn.ɪ.məl ˈsæk.rə.faɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ritual animal sacrifice"?
During the traditional festival, people perform ritual animal sacrifice to pray for a good harvest. — Trong lễ hội cổ truyền, người dân thực hiện hiến sinh để cầu mong mùa màng bội thu.