Tiếng Việt
Hiện tượng âm nhạc tiếng Anh là gì?
hiện tượng âm nhạc tiếng Anh là Music phenomenon /ˈmjuːzɪk fəˈnɛmənən/. Hiện tượng âm nhạc đề cập đến các sự kiện, xu hướng hoặc hiện tượng đặc biệt liên quan đến âm nhạc xuất hiện trong xã hội hoặc trong lĩnh vực âm nhạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Music phenomenon
Ví dụ câu với hiện tượng âm nhạc / Music phenomenon
- 1
Hiện tượng âm nhạc này đã thu hút nhiều người trẻ tuổi.
This music phenomenon has attracted many young people.
- 2
Các nhà phê bình đã phân tích hiện tượng âm nhạc mới này trong bài viết của họ.
Critics analyzed this new music phenomenon in their article.
Ghi chú dùng từ hiện tượng âm nhạc
Hiện tượng âm nhạc là các sự kiện hoặc xu hướng đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'trend' (xu hướng), 'movement' (phong trào), và 'fad' (mốt), đều đề cập đến các xu hướng hoặc hiện tượng nổi bật trong âm nhạc.
Video minh hoạ hiện tượng âm nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện tượng âm nhạc
- âmnegative
- nhạcMusic
- tượngStatue
- âm nhạcmusic
- hiện tượngphenomenon
- hiện tượng họcPhenomenology
- hiện tượng mạnginternet sensation
- hiện tượng điện từelectromagnetic phenomenon
- hiện tượng từ tínhmagnetic phenomenon
- hiện tượng băng tanice melting phenomenon
- hiện tượng nội thẩmendosmose
- hiện tượng tự nhiênnatural occurrence
Câu hỏi thường gặp về "hiện tượng âm nhạc"
Hiện tượng âm nhạc tiếng Anh là gì?
Hiện tượng âm nhạc tiếng Anh là "Music phenomenon" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng âm nhạc đề cập đến các sự kiện, xu hướng hoặc hiện tượng đặc biệt liên quan đến âm nhạc xuất hiện trong xã hội hoặc trong lĩnh vực âm nhạc.
"Music phenomenon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Music phenomenon" nghĩa tiếng Việt là "hiện tượng âm nhạc". Hiện tượng âm nhạc là các sự kiện hoặc xu hướng đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc.
Phát âm "Music phenomenon" như thế nào?
"Music phenomenon" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪk fəˈnɛmənən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Music phenomenon"?
This music phenomenon has attracted many young people. — Hiện tượng âm nhạc này đã thu hút nhiều người trẻ tuổi.