The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiện tượng băng tan tiếng Anh là gì?

hiện tượng băng tan tiếng Anh là ice melting phenomenon /aɪs ˈmɛlt.ɪŋ fəˈnɒm.ɪnən/. Hiện tượng băng tan là quá trình băng chuyển từ thể rắn sang thể lỏng do nhiệt độ tăng.

Hình minh hoạ "hiện tượng băng tan" tiếng Anh là "ice melting phenomenon"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ice melting phenomenon

Danh từ
/aɪs ˈmɛlt.ɪŋ fəˈnɒm.ɪnən/

Ví dụ câu với hiện tượng băng tan / ice melting phenomenon

  1. 1

    The ice melting phenomenon is accelerating due to global warming.

    Hiện tượng băng tan đang gia tăng do biến đổi khí hậu.

  2. 2

    Scientists study the ice melting phenomenon to understand climate change.

    Các nhà khoa học nghiên cứu hiện tượng băng tan để hiểu về biến đổi khí hậu.

Ghi chú dùng từ hiện tượng băng tan

Hiện tượng băng tan liên quan đến sự tan chảy của băng, còn gọi là melting. Các thuật ngữ liên quan gồm 'climate change' (biến đổi khí hậu), 'glacier' (sông băng), 'temperature rise' (tăng nhiệt độ).

Video minh hoạ hiện tượng băng tan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiện tượng băng tan

Câu hỏi thường gặp về "hiện tượng băng tan"

Hiện tượng băng tan tiếng Anh là gì?

Hiện tượng băng tan tiếng Anh là "ice melting phenomenon" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng băng tan là quá trình băng chuyển từ thể rắn sang thể lỏng do nhiệt độ tăng.

"ice melting phenomenon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ice melting phenomenon" nghĩa tiếng Việt là "hiện tượng băng tan". Hiện tượng băng tan liên quan đến sự tan chảy của băng, còn gọi là melting.

Phát âm "ice melting phenomenon" như thế nào?

"ice melting phenomenon" có phiên âm IPA /aɪs ˈmɛlt.ɪŋ fəˈnɒm.ɪnən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ice melting phenomenon"?

Hiện tượng băng tan đang gia tăng do biến đổi khí hậu. — The ice melting phenomenon is accelerating due to global warming.