Tiếng Việt
Hiện tượng tiếng Anh là gì?
hiện tượng tiếng Anh là phenomenon /fəˈnɑməˌnɑn/. Một sự kiện hoặc trạng thái đặc biệt xảy ra trong tự nhiên hoặc xã hội mà có thể quan sát hoặc nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
phenomenon
Ví dụ câu với hiện tượng / phenomenon
- 1
Hiện tượng thời tiết này rất hiếm gặp.
This weather phenomenon is very rare.
- 2
Hiện tượng xã hội này đang gây tranh cãi.
This social phenomenon is causing controversy.
Ghi chú dùng từ hiện tượng
Hiện tượng là một danh từ chỉ một sự kiện đặc biệt. Các từ liên quan: 'sự kiện' (event), 'hiện tượng tự nhiên' (natural phenomenon), 'hiện tượng xã hội' (social phenomenon).
Video minh hoạ hiện tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện tượng
- hiện tượng họcPhenomenology
- hiện tượng mạnginternet sensation
- hiện tượng âm nhạcMusic phenomenon
- hiện tượng điện từelectromagnetic phenomenon
- hiện tượng từ tínhmagnetic phenomenon
- hiện tượng băng tanice melting phenomenon
- hiện tượng nội thẩmendosmose
- hiện tượng tự nhiênnatural occurrence
- hiện tượng biến điệuPitch modulation
- hiện tượng biến thanhTone modulation
- hiện tượng biến âm sắcTimbre modulation
- hiện tượng thiên nhiênnatural phenomenon
Câu hỏi thường gặp về "hiện tượng"
Hiện tượng tiếng Anh là gì?
Hiện tượng tiếng Anh là "phenomenon" (danh từ), nghĩa là: Một sự kiện hoặc trạng thái đặc biệt xảy ra trong tự nhiên hoặc xã hội mà có thể quan sát hoặc nghiên cứu.
"phenomenon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"phenomenon" nghĩa tiếng Việt là "hiện tượng". Hiện tượng là một danh từ chỉ một sự kiện đặc biệt.
Phát âm "phenomenon" như thế nào?
"phenomenon" có phiên âm IPA /fəˈnɑməˌnɑn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "phenomenon"?
This weather phenomenon is very rare. — Hiện tượng thời tiết này rất hiếm gặp.