The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiện tượng học tiếng Anh là gì?

hiện tượng học tiếng Anh là Phenomenology /ˌfɛnəˌmɒnˈɒlədʒi/. Ngành triết học nghiên cứu cấu trúc của ý thức và trải nghiệm chủ quan.

Hình minh hoạ "hiện tượng học" tiếng Anh là "Phenomenology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Phenomenology

Danh từ
/ˌfɛnəˌmɒnˈɒlədʒi/

Ví dụ câu với hiện tượng học / Phenomenology

  1. 1

    Hiện tượng học tập trung vào cách chúng ta trải nghiệm thế giới xung quanh.

    Phenomenology explores how we perceive and interpret our experiences.

  2. 2

    Trong hiện tượng học, ý thức được xem như là trung tâm của mọi trải nghiệm.

    In phenomenology, consciousness is considered the core of all experiences.

Ghi chú dùng từ hiện tượng học

Hiện tượng học là một nhánh của triết học tập trung vào trải nghiệm cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'existentialism' (chủ nghĩa hiện sinh) và 'ontology' (bề ngoài luận).

Video minh hoạ hiện tượng học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiện tượng học

Câu hỏi thường gặp về "hiện tượng học"

Hiện tượng học tiếng Anh là gì?

Hiện tượng học tiếng Anh là "Phenomenology" (danh từ), nghĩa là: Ngành triết học nghiên cứu cấu trúc của ý thức và trải nghiệm chủ quan.

"Phenomenology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Phenomenology" nghĩa tiếng Việt là "hiện tượng học". Hiện tượng học là một nhánh của triết học tập trung vào trải nghiệm cá nhân.

Phát âm "Phenomenology" như thế nào?

"Phenomenology" có phiên âm IPA /ˌfɛnəˌmɒnˈɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Phenomenology"?

Phenomenology explores how we perceive and interpret our experiences. — Hiện tượng học tập trung vào cách chúng ta trải nghiệm thế giới xung quanh.