The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiện tượng nội thẩm tiếng Anh là gì?

hiện tượng nội thẩm tiếng Anh là endosmose /ˈɛn.dɒs.moʊs/. Hiện tượng thẩm thấu qua màng sinh học từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp.

Hình minh hoạ "hiện tượng nội thẩm" tiếng Anh là "endosmose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

endosmose

Danh từ
/ˈɛn.dɒs.moʊs/

Ví dụ câu với hiện tượng nội thẩm / endosmose

  1. 1

    Nước chảy qua màng tế bào theo quá trình nội thẩm.

    Water moves through the cell membrane by endosmosis.

  2. 2

    Hiện tượng nội thẩm giúp cân bằng lượng nước trong tế bào.

    Endosmosis helps balance water content inside the cell.

Ghi chú dùng từ hiện tượng nội thẩm

Nội thẩm là quá trình thẩm thấu qua màng sinh học. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thẩm thấu' (osmosis), 'ngoại thẩm' (exosmosis), và 'màng sinh học' (cell membrane).

Video minh hoạ hiện tượng nội thẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiện tượng nội thẩm

Câu hỏi thường gặp về "hiện tượng nội thẩm"

Hiện tượng nội thẩm tiếng Anh là gì?

Hiện tượng nội thẩm tiếng Anh là "endosmose" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng thẩm thấu qua màng sinh học từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp.

"endosmose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"endosmose" nghĩa tiếng Việt là "hiện tượng nội thẩm". Nội thẩm là quá trình thẩm thấu qua màng sinh học.

Phát âm "endosmose" như thế nào?

"endosmose" có phiên âm IPA /ˈɛn.dɒs.moʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "endosmose"?

Water moves through the cell membrane by endosmosis. — Nước chảy qua màng tế bào theo quá trình nội thẩm.