Tiếng Việt
Hiện tượng biến điệu tiếng Anh là gì?
hiện tượng biến điệu tiếng Anh là Pitch modulation /pɪʧ ˌmɒdjʊˈleɪʃən/. Hiện tượng thay đổi cao độ của giọng nói để tạo ra hiệu ứng âm thanh đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pitch modulation
Ví dụ câu với hiện tượng biến điệu / Pitch modulation
- 1
Anh ấy sử dụng hiện tượng biến điệu để thể hiện cảm xúc trong bài hát.
He used pitch modulation to express emotions in the song.
- 2
Biến điệu cao độ giúp giọng hát trở nên sống động hơn.
Pitch modulation makes the singing more lively.
Ghi chú dùng từ hiện tượng biến điệu
Hiện tượng biến điệu liên quan đến kỹ thuật hát và biểu cảm âm nhạc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vibrato' (rung), 'intonation' (độ chính xác cao độ), và 'melody' (giai điệu).
Video minh hoạ hiện tượng biến điệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiện tượng biến điệu
Câu hỏi thường gặp về "hiện tượng biến điệu"
Hiện tượng biến điệu tiếng Anh là gì?
Hiện tượng biến điệu tiếng Anh là "Pitch modulation" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng thay đổi cao độ của giọng nói để tạo ra hiệu ứng âm thanh đặc biệt.
"Pitch modulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pitch modulation" nghĩa tiếng Việt là "hiện tượng biến điệu". Hiện tượng biến điệu liên quan đến kỹ thuật hát và biểu cảm âm nhạc.
Phát âm "Pitch modulation" như thế nào?
"Pitch modulation" có phiên âm IPA /pɪʧ ˌmɒdjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pitch modulation"?
He used pitch modulation to express emotions in the song. — Anh ấy sử dụng hiện tượng biến điệu để thể hiện cảm xúc trong bài hát.