Tiếng Việt
Hiệp ước về việc không tấn công nhau tiếng Anh là gì?
hiệp ước về việc không tấn công nhau tiếng Anh là Non-Aggression Pact /ˌnɒn əˈɡrɛʃən ˈpækt/. Hiệp ước cam kết các bên không tấn công lẫn nhau trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Non-Aggression Pact
Ví dụ câu với hiệp ước về việc không tấn công nhau / Non-Aggression Pact
- 1
Các quốc gia đã ký một hiệp ước về việc không tấn công nhau để duy trì hòa bình.
The countries signed a Non-Aggression Pact to maintain peace.
- 2
Hiệp ước này giúp tránh các cuộc xung đột vũ trang không cần thiết.
This pact helps prevent unnecessary armed conflicts.
Ghi chú dùng từ hiệp ước về việc không tấn công nhau
Hiệp ước về việc không tấn công nhau là một thỏa thuận quốc tế nhằm duy trì hòa bình giữa các quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'treaty' (hiệp ước), 'peace' (hòa bình), 'conflict' (xung đột).
Video minh hoạ hiệp ước về việc không tấn công nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệp ước về việc không tấn công nhau
Câu hỏi thường gặp về "hiệp ước về việc không tấn công nhau"
Hiệp ước về việc không tấn công nhau tiếng Anh là gì?
Hiệp ước về việc không tấn công nhau tiếng Anh là "Non-Aggression Pact" (danh từ), nghĩa là: Hiệp ước cam kết các bên không tấn công lẫn nhau trong một khoảng thời gian nhất định.
"Non-Aggression Pact" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Non-Aggression Pact" nghĩa tiếng Việt là "hiệp ước về việc không tấn công nhau". Hiệp ước về việc không tấn công nhau là một thỏa thuận quốc tế nhằm duy trì hòa bình giữa các quốc gia.
Phát âm "Non-Aggression Pact" như thế nào?
"Non-Aggression Pact" có phiên âm IPA /ˌnɒn əˈɡrɛʃən ˈpækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Non-Aggression Pact"?
The countries signed a Non-Aggression Pact to maintain peace. — Các quốc gia đã ký một hiệp ước về việc không tấn công nhau để duy trì hòa bình.