Tiếng Việt
Lấy lệ tiếng Anh là gì?
lấy lệ tiếng Anh là Token /ˈtəʊkən/. Từ dùng để chỉ một tính từ mô tả điều gì đó mang tính tượng trưng hoặc tượng trưng cho một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Token
Ví dụ câu với lấy lệ / Token
- 1
The ceremony was token of their friendship.
Lễ nghi là biểu tượng cho tình bạn của họ.
- 2
She gave a token gift to show her appreciation.
Cô ấy tặng một món quà tượng trưng để thể hiện sự biết ơn.
Ghi chú dùng từ lấy lệ
Từ 'token' thường dùng để chỉ một biểu tượng hoặc vật tượng trưng. Các từ liên quan gồm 'symbol' (biểu tượng), 'sign' (dấu hiệu), 'gesture' (cử chỉ).
Video minh hoạ lấy lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lấy lệ
Câu hỏi thường gặp về "lấy lệ"
Lấy lệ tiếng Anh là gì?
Lấy lệ tiếng Anh là "Token" (tính từ), nghĩa là: Từ dùng để chỉ một tính từ mô tả điều gì đó mang tính tượng trưng hoặc tượng trưng cho một điều gì đó.
"Token" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Token" nghĩa tiếng Việt là "lấy lệ". Từ 'token' thường dùng để chỉ một biểu tượng hoặc vật tượng trưng.
Phát âm "Token" như thế nào?
"Token" có phiên âm IPA /ˈtəʊkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Token"?
Lễ nghi là biểu tượng cho tình bạn của họ. — The ceremony was token of their friendship.