Tiếng Việt
Hỏa bài tiếng Anh là gì?
hỏa bài tiếng Anh là fire token /faɪɚ ˈtoʊ.kən/. Một loại token liên quan đến lĩnh vực tài chính hoặc tiền điện tử, thường dùng để xác thực hoặc giao dịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fire token
Ví dụ câu với hỏa bài / fire token
- 1
Anh ấy đã sử dụng fire token để xác thực giao dịch của mình.
He used a fire token to authenticate his transaction.
- 2
Fire token là một phần quan trọng trong hệ thống bảo mật của nền tảng này.
The fire token is an essential part of the security system of this platform.
Ghi chú dùng từ hỏa bài
Hỏa bài là một loại token trong lĩnh vực tiền điện tử, liên quan đến xác thực hoặc giao dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cryptocurrency' (tiền điện tử), 'token' (mã thông báo), 'blockchain' (chuỗi khối).
Video minh hoạ hỏa bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hỏa bài
Câu hỏi thường gặp về "hỏa bài"
Hỏa bài tiếng Anh là gì?
Hỏa bài tiếng Anh là "fire token" (danh từ), nghĩa là: Một loại token liên quan đến lĩnh vực tài chính hoặc tiền điện tử, thường dùng để xác thực hoặc giao dịch.
"fire token" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fire token" nghĩa tiếng Việt là "hỏa bài". Hỏa bài là một loại token trong lĩnh vực tiền điện tử, liên quan đến xác thực hoặc giao dịch.
Phát âm "fire token" như thế nào?
"fire token" có phiên âm IPA /faɪɚ ˈtoʊ.kən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fire token"?
He used a fire token to authenticate his transaction. — Anh ấy đã sử dụng fire token để xác thực giao dịch của mình.