Tiếng Việt
Lệnh bài tiếng Anh là gì?
lệnh bài tiếng Anh là Command token /kəˈmænd ˈtoʊkən/. Thẻ hoặc giấy tờ xác nhận quyền hạn hoặc lệnh của người sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Command token
Ví dụ câu với lệnh bài / Command token
- 1
Anh ấy đã đưa lệnh bài để vào phòng họp.
He showed the command token to enter the meeting room.
- 2
Lệnh bài của sĩ quan đã được kiểm tra.
The officer's command token was verified.
Ghi chú dùng từ lệnh bài
Lệnh bài là giấy tờ xác nhận quyền hạn, liên quan đến các thuật ngữ như thẻ căn cước (ID card), giấy phép (permit), và chứng chỉ (certificate).
Video minh hoạ lệnh bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lệnh bài
Câu hỏi thường gặp về "lệnh bài"
Lệnh bài tiếng Anh là gì?
Lệnh bài tiếng Anh là "Command token" (danh từ), nghĩa là: Thẻ hoặc giấy tờ xác nhận quyền hạn hoặc lệnh của người sử dụng.
"Command token" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Command token" nghĩa tiếng Việt là "lệnh bài". Lệnh bài là giấy tờ xác nhận quyền hạn, liên quan đến các thuật ngữ như thẻ căn cước (ID card), giấy phép (permit), và chứng chỉ (certificate).
Phát âm "Command token" như thế nào?
"Command token" có phiên âm IPA /kəˈmænd ˈtoʊkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Command token"?
He showed the command token to enter the meeting room. — Anh ấy đã đưa lệnh bài để vào phòng họp.