Tiếng Việt
Tín vật tiếng Anh là gì?
tín vật tiếng Anh là token /ˈtoʊkən/. Mã hoặc vật nhỏ dùng để xác nhận hoặc làm bằng chứng, thường trong các trò chơi hoặc hệ thống an ninh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
token
Ví dụ câu với tín vật / token
- 1
Bạn cần giữ token để truy cập vào tài khoản của mình.
You need to keep your token to access your account.
- 2
Token này có thể dùng để đổi lấy phần thưởng trong trò chơi.
This token can be exchanged for a reward in the game.
Ghi chú dùng từ tín vật
Tín vật là một vật nhỏ dùng để xác nhận hoặc làm bằng chứng, như token trong các hệ thống hoặc trò chơi. Các từ liên quan: 'voucher' (phiếu giảm giá), 'coupon' (phiếu giảm giá), 'badge' (thẻ đeo).
Video minh hoạ tín vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tín vật
Câu hỏi thường gặp về "tín vật"
Tín vật tiếng Anh là gì?
Tín vật tiếng Anh là "token" (danh từ), nghĩa là: Mã hoặc vật nhỏ dùng để xác nhận hoặc làm bằng chứng, thường trong các trò chơi hoặc hệ thống an ninh.
"token" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"token" nghĩa tiếng Việt là "tín vật". Tín vật là một vật nhỏ dùng để xác nhận hoặc làm bằng chứng, như token trong các hệ thống hoặc trò chơi.
Phát âm "token" như thế nào?
"token" có phiên âm IPA /ˈtoʊkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "token"?
You need to keep your token to access your account. — Bạn cần giữ token để truy cập vào tài khoản của mình.