Tiếng Việt
Hiểu cặn kẽ tiếng Anh là gì?
hiểu cặn kẽ tiếng Anh là Thorough understanding /ˈθʌrə ˌʌndəˈstændɪŋ/. Hiểu rõ và chi tiết về một vấn đề hoặc kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Thorough understanding
Ví dụ câu với hiểu cặn kẽ / Thorough understanding
- 1
Tôi cần có một sự hiểu cặn kẽ về dự án trước khi bắt đầu làm.
I need a thorough understanding of the project before I start working on it.
- 2
Cô ấy đã đọc sách nhiều lần để có hiểu cặn kẽ nội dung.
She read the book multiple times to gain a thorough understanding of the content.
Ghi chú dùng từ hiểu cặn kẽ
Thể hiện sự hiểu rõ, chi tiết về một chủ đề. Các từ liên quan: 'comprehension' (sự hiểu), 'insight' (nhận thức sâu sắc), 'knowledge' (kiến thức).
Video minh hoạ hiểu cặn kẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiểu cặn kẽ
Câu hỏi thường gặp về "hiểu cặn kẽ"
Hiểu cặn kẽ tiếng Anh là gì?
Hiểu cặn kẽ tiếng Anh là "Thorough understanding" (cụm từ), nghĩa là: Hiểu rõ và chi tiết về một vấn đề hoặc kiến thức.
"Thorough understanding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Thorough understanding" nghĩa tiếng Việt là "hiểu cặn kẽ". Thể hiện sự hiểu rõ, chi tiết về một chủ đề.
Phát âm "Thorough understanding" như thế nào?
"Thorough understanding" có phiên âm IPA /ˈθʌrə ˌʌndəˈstændɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Thorough understanding"?
I need a thorough understanding of the project before I start working on it. — Tôi cần có một sự hiểu cặn kẽ về dự án trước khi bắt đầu làm.