The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệu chuẩn tiếng Anh là gì?

hiệu chuẩn tiếng Anh là calibrate /ˈkæləˌbreɪt/. Hiệu chuẩn là quá trình điều chỉnh thiết bị hoặc dụng cụ để đảm bảo độ chính xác của nó theo tiêu chuẩn đã định.

Hình minh hoạ "hiệu chuẩn" tiếng Anh là "calibrate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

calibrate

Động từ
/ˈkæləˌbreɪt/

Ví dụ câu với hiệu chuẩn / calibrate

  1. 1

    Chúng tôi cần hiệu chuẩn máy đo trước khi bắt đầu thử nghiệm.

    We need to calibrate the measuring instrument before starting the test.

  2. 2

    Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp duy trì độ chính xác của thiết bị.

    Regular calibration helps maintain the accuracy of the device.

Ghi chú dùng từ hiệu chuẩn

Hiệu chuẩn là quá trình điều chỉnh thiết bị để đảm bảo độ chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'độ chính xác' (accuracy), 'hiệu chuẩn lại' (recalibrate), và 'tiêu chuẩn' (standard).

Video minh hoạ hiệu chuẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệu chuẩn

Câu hỏi thường gặp về "hiệu chuẩn"

Hiệu chuẩn tiếng Anh là gì?

Hiệu chuẩn tiếng Anh là "calibrate" (động từ), nghĩa là: Hiệu chuẩn là quá trình điều chỉnh thiết bị hoặc dụng cụ để đảm bảo độ chính xác của nó theo tiêu chuẩn đã định.

"calibrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"calibrate" nghĩa tiếng Việt là "hiệu chuẩn". Hiệu chuẩn là quá trình điều chỉnh thiết bị để đảm bảo độ chính xác.

Phát âm "calibrate" như thế nào?

"calibrate" có phiên âm IPA /ˈkæləˌbreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "calibrate"?

We need to calibrate the measuring instrument before starting the test. — Chúng tôi cần hiệu chuẩn máy đo trước khi bắt đầu thử nghiệm.