The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tem hiệu chuẩn tiếng Anh là gì?

tem hiệu chuẩn tiếng Anh là Calibration label /ˌkælɪˈbreɪʃən ˈleɪbl/. Nhãn hiệu chuẩn dùng để xác nhận độ chính xác của thiết bị hoặc dụng cụ đo lường.

Hình minh hoạ "tem hiệu chuẩn" tiếng Anh là "Calibration label"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Calibration label

Danh từ
/ˌkælɪˈbreɪʃən ˈleɪbl/

Ví dụ câu với tem hiệu chuẩn / Calibration label

  1. 1

    The calibration label on the scale indicates it has been recently tested.

    Bạn cần kiểm tra nhãn hiệu chuẩn của máy đo để đảm bảo độ chính xác.

  2. 2

    Always check the calibration label before using the measuring instrument.

    Hãy luôn kiểm tra nhãn hiệu chuẩn trước khi sử dụng dụng cụ đo lường.

Ghi chú dùng từ tem hiệu chuẩn

Nhãn hiệu chuẩn giúp xác định độ chính xác của thiết bị đo lường. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'calibration', 'measurement', 'accuracy'.

Video minh hoạ tem hiệu chuẩn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tem hiệu chuẩn

Câu hỏi thường gặp về "tem hiệu chuẩn"

Tem hiệu chuẩn tiếng Anh là gì?

Tem hiệu chuẩn tiếng Anh là "Calibration label" (danh từ), nghĩa là: Nhãn hiệu chuẩn dùng để xác nhận độ chính xác của thiết bị hoặc dụng cụ đo lường.

"Calibration label" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Calibration label" nghĩa tiếng Việt là "tem hiệu chuẩn". Nhãn hiệu chuẩn giúp xác định độ chính xác của thiết bị đo lường.

Phát âm "Calibration label" như thế nào?

"Calibration label" có phiên âm IPA /ˌkælɪˈbreɪʃən ˈleɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Calibration label"?

Bạn cần kiểm tra nhãn hiệu chuẩn của máy đo để đảm bảo độ chính xác. — The calibration label on the scale indicates it has been recently tested.