The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiệu quả hoạt động tiếng Anh là gì?

hiệu quả hoạt động tiếng Anh là operational efficiency /ˌɒpᵊrˈeɪʃᵊnᵊl ɪˈfɪʃᵊnsi/. Hiệu quả hoạt động đề cập đến mức độ tối ưu của các hoạt động trong một tổ chức hoặc hệ thống để đạt được mục tiêu với chi phí thấp nhất.

Hình minh hoạ "hiệu quả hoạt động" tiếng Anh là "operational efficiency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

operational efficiency

Danh từ
/ˌɒpᵊrˈeɪʃᵊnᵊl ɪˈfɪʃᵊnsi/

Ví dụ câu với hiệu quả hoạt động / operational efficiency

  1. 1

    Công ty đã cải thiện hiệu quả hoạt động để tăng lợi nhuận.

    The company improved operational efficiency to increase profits.

  2. 2

    Hiệu quả hoạt động của nhà máy đã giảm do sự cố kỹ thuật.

    The operational efficiency of the factory decreased due to technical issues.

Ghi chú dùng từ hiệu quả hoạt động

Hiệu quả hoạt động là một phần quan trọng trong quản lý doanh nghiệp, liên quan đến năng suất và tối ưu hóa quy trình. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'productivity' (năng suất), 'performance' (hiệu suất), và 'optimization' (tối ưu hóa).

Video minh hoạ hiệu quả hoạt động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiệu quả hoạt động

Câu hỏi thường gặp về "hiệu quả hoạt động"

Hiệu quả hoạt động tiếng Anh là gì?

Hiệu quả hoạt động tiếng Anh là "operational efficiency" (danh từ), nghĩa là: Hiệu quả hoạt động đề cập đến mức độ tối ưu của các hoạt động trong một tổ chức hoặc hệ thống để đạt được mục tiêu với chi phí thấp nhất.

"operational efficiency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"operational efficiency" nghĩa tiếng Việt là "hiệu quả hoạt động". Hiệu quả hoạt động là một phần quan trọng trong quản lý doanh nghiệp, liên quan đến năng suất và tối ưu hóa quy trình.

Phát âm "operational efficiency" như thế nào?

"operational efficiency" có phiên âm IPA /ˌɒpᵊrˈeɪʃᵊnᵊl ɪˈfɪʃᵊnsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "operational efficiency"?

The company improved operational efficiency to increase profits. — Công ty đã cải thiện hiệu quả hoạt động để tăng lợi nhuận.