The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hiểu thấu ai tiếng Anh là gì?

hiểu thấu ai tiếng Anh là Fully understand someone /ˈfʊli ˌʌndəˈstænd ˈsʌmwʌn/. Hiểu rõ và cảm thông sâu sắc về ai đó.

Hình minh hoạ "hiểu thấu ai" tiếng Anh là "Fully understand someone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fully understand someone

Cụm từ
/ˈfʊli ˌʌndəˈstænd ˈsʌmwʌn/

Ví dụ câu với hiểu thấu ai / Fully understand someone

  1. 1

    Tôi đã hiểu thấu anh ấy sau nhiều năm quen biết.

    I fully understand him after many years of knowing him.

  2. 2

    Cô ấy hiểu thấu cảm xúc của bạn rất nhanh.

    She quickly understands your feelings.

Ghi chú dùng từ hiểu thấu ai

Hiểu thấu là hiểu rõ và cảm thông sâu sắc. Các từ liên quan: cảm thông (empathy), thấu hiểu (comprehend), đồng cảm (sympathize).

Video minh hoạ hiểu thấu ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hiểu thấu ai

Câu hỏi thường gặp về "hiểu thấu ai"

Hiểu thấu ai tiếng Anh là gì?

Hiểu thấu ai tiếng Anh là "Fully understand someone" (cụm từ), nghĩa là: Hiểu rõ và cảm thông sâu sắc về ai đó.

"Fully understand someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fully understand someone" nghĩa tiếng Việt là "hiểu thấu ai". Hiểu thấu là hiểu rõ và cảm thông sâu sắc.

Phát âm "Fully understand someone" như thế nào?

"Fully understand someone" có phiên âm IPA /ˈfʊli ˌʌndəˈstænd ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fully understand someone"?

I fully understand him after many years of knowing him. — Tôi đã hiểu thấu anh ấy sau nhiều năm quen biết.