Tiếng Việt
Hiệu ứng đám đông tiếng Anh là gì?
hiệu ứng đám đông tiếng Anh là crowd effect /kraʊd ɪˈfɛkt/. Hiệu ứng đám đông là hiện tượng trong đó hành vi của một cá nhân bị ảnh hưởng hoặc bị chi phối bởi số đông hoặc nhóm người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crowd effect
Ví dụ câu với hiệu ứng đám đông / crowd effect
- 1
Trong cuộc bầu cử, hiệu ứng đám đông khiến nhiều người bỏ phiếu theo số đông mà không suy nghĩ kỹ.
During the election, the crowd effect led many people to vote according to the majority without careful consideration.
- 2
Hiệu ứng đám đông có thể làm tăng sự ồn ào và náo nhiệt trong các sự kiện lớn.
The crowd effect can increase noise and excitement at large events.
Ghi chú dùng từ hiệu ứng đám đông
Hiệu ứng đám đông (crowd effect) là hiện tượng tâm lý khi hành vi của cá nhân bị ảnh hưởng bởi nhóm người xung quanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'groupthink' (tư duy nhóm), 'mob mentality' (tâm lý đám đông), và 'herd behavior' (hành vi đàn).
Video minh hoạ hiệu ứng đám đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu ứng đám đông
Câu hỏi thường gặp về "hiệu ứng đám đông"
Hiệu ứng đám đông tiếng Anh là gì?
Hiệu ứng đám đông tiếng Anh là "crowd effect" (cụm từ), nghĩa là: Hiệu ứng đám đông là hiện tượng trong đó hành vi của một cá nhân bị ảnh hưởng hoặc bị chi phối bởi số đông hoặc nhóm người.
"crowd effect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crowd effect" nghĩa tiếng Việt là "hiệu ứng đám đông". Hiệu ứng đám đông (crowd effect) là hiện tượng tâm lý khi hành vi của cá nhân bị ảnh hưởng bởi nhóm người xung quanh.
Phát âm "crowd effect" như thế nào?
"crowd effect" có phiên âm IPA /kraʊd ɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crowd effect"?
During the election, the crowd effect led many people to vote according to the majority without careful consideration. — Trong cuộc bầu cử, hiệu ứng đám đông khiến nhiều người bỏ phiếu theo số đông mà không suy nghĩ kỹ.