Tiếng Việt
Hiệu ứng dây chuyền tiếng Anh là gì?
hiệu ứng dây chuyền tiếng Anh là chain reaction /ʧeɪn rɪˈækʃən/. Hiệu ứng dây chuyền là quá trình một sự kiện hoặc hành động gây ra một chuỗi các sự kiện liên tiếp theo sau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chain reaction
Ví dụ câu với hiệu ứng dây chuyền / chain reaction
- 1
Sự kiện này đã gây ra một hiệu ứng dây chuyền trong toàn bộ nền kinh tế.
This event triggered a chain reaction throughout the entire economy.
- 2
Chính sách mới đã bắt đầu một hiệu ứng dây chuyền tích cực trong cộng đồng.
The new policy initiated a positive chain reaction in the community.
Ghi chú dùng từ hiệu ứng dây chuyền
Hiệu ứng dây chuyền liên quan đến các thuật ngữ như 'cascading effect' (hiệu ứng lan truyền), 'domino effect' (hiệu ứng domino), và 'causal chain' (chuỗi nguyên nhân).
Video minh hoạ hiệu ứng dây chuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu ứng dây chuyền
Câu hỏi thường gặp về "hiệu ứng dây chuyền"
Hiệu ứng dây chuyền tiếng Anh là gì?
Hiệu ứng dây chuyền tiếng Anh là "chain reaction" (cụm từ), nghĩa là: Hiệu ứng dây chuyền là quá trình một sự kiện hoặc hành động gây ra một chuỗi các sự kiện liên tiếp theo sau.
"chain reaction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chain reaction" nghĩa tiếng Việt là "hiệu ứng dây chuyền". Hiệu ứng dây chuyền liên quan đến các thuật ngữ như 'cascading effect' (hiệu ứng lan truyền), 'domino effect' (hiệu ứng domino), và 'causal chain' (chuỗi nguyên nhân).
Phát âm "chain reaction" như thế nào?
"chain reaction" có phiên âm IPA /ʧeɪn rɪˈækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chain reaction"?
This event triggered a chain reaction throughout the entire economy. — Sự kiện này đã gây ra một hiệu ứng dây chuyền trong toàn bộ nền kinh tế.