Tiếng Việt
Hình nhân tiếng Anh là gì?
hình nhân tiếng Anh là humanoid /ˈhjuːmənɔɪd/. Sinh vật có hình dạng giống con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
humanoid
Ví dụ câu với hình nhân / humanoid
- 1
Robot này có hình dạng humanoid, giống như một con người thật.
The humanoid robot can walk and talk like a human.
- 2
Trong phim, nhân vật chính là một sinh vật humanoid, có thể suy nghĩ và cảm xúc.
The main character in the movie is a humanoid creature capable of emotions.
Ghi chú dùng từ hình nhân
Hình nhân là sinh vật có hình dáng giống con người. Các từ liên quan: android (người máy), cyborg (người máy sinh học), androids và robots đều liên quan đến công nghệ tạo ra sinh vật nhân dạng.
Video minh hoạ hình nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình nhân
Câu hỏi thường gặp về "hình nhân"
Hình nhân tiếng Anh là gì?
Hình nhân tiếng Anh là "humanoid" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật có hình dạng giống con người.
"humanoid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"humanoid" nghĩa tiếng Việt là "hình nhân". Hình nhân là sinh vật có hình dáng giống con người.
Phát âm "humanoid" như thế nào?
"humanoid" có phiên âm IPA /ˈhjuːmənɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "humanoid"?
The humanoid robot can walk and talk like a human. — Robot này có hình dạng humanoid, giống như một con người thật.