The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tình hình nhân sự tiếng Anh là gì?

tình hình nhân sự tiếng Anh là Human resources status /ˈhjuːmən rɪˈzɔrsɪz ˈsteɪtəs/. Tình trạng và số lượng nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.

Hình minh hoạ "tình hình nhân sự" tiếng Anh là "Human resources status"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Human resources status

Danh từ
/ˈhjuːmən rɪˈzɔrsɪz ˈsteɪtəs/

Ví dụ câu với tình hình nhân sự / Human resources status

  1. 1

    Công ty đang đánh giá tình hình nhân sự để mở rộng quy mô.

    The company is assessing the human resources status to expand its operations.

  2. 2

    Tình hình nhân sự của bộ phận IT đã ổn định sau khi tuyển dụng mới.

    The human resources status of the IT department has stabilized after new hires.

Ghi chú dùng từ tình hình nhân sự

Tình hình nhân sự đề cập đến tình trạng nhân viên trong tổ chức, liên quan đến các thuật ngữ như tuyển dụng (recruitment), đào tạo (training), và quản lý nhân sự (HR management).

Video minh hoạ tình hình nhân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tình hình nhân sự

Câu hỏi thường gặp về "tình hình nhân sự"

Tình hình nhân sự tiếng Anh là gì?

Tình hình nhân sự tiếng Anh là "Human resources status" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng và số lượng nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.

"Human resources status" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Human resources status" nghĩa tiếng Việt là "tình hình nhân sự". Tình hình nhân sự đề cập đến tình trạng nhân viên trong tổ chức, liên quan đến các thuật ngữ như tuyển dụng (recruitment), đào tạo (training), và quản lý nhân sự (HR management).

Phát âm "Human resources status" như thế nào?

"Human resources status" có phiên âm IPA /ˈhjuːmən rɪˈzɔrsɪz ˈsteɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Human resources status"?

The company is assessing the human resources status to expand its operations. — Công ty đang đánh giá tình hình nhân sự để mở rộng quy mô.