Tiếng Việt
Hình thành tính cách tiếng Anh là gì?
hình thành tính cách tiếng Anh là character formation /ˈkærɪktə fɔːˈmeɪʃən/. Quá trình phát triển và xây dựng tính cách của một người qua thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
character formation
Ví dụ câu với hình thành tính cách / character formation
- 1
Trẻ em học hỏi qua trải nghiệm và hình thành tính cách của mình.
Children learn and develop their character through experiences.
- 2
Gia đình đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành tính cách của mỗi người.
Family plays a crucial role in character formation.
Ghi chú dùng từ hình thành tính cách
Hình thành tính cách đề cập đến quá trình phát triển đặc điểm cá nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'personality' (tính cách), 'moral development' (phát triển đạo đức), 'behavior' (hành vi).
Video minh hoạ hình thành tính cách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình thành tính cách
Câu hỏi thường gặp về "hình thành tính cách"
Hình thành tính cách tiếng Anh là gì?
Hình thành tính cách tiếng Anh là "character formation" (cụm từ), nghĩa là: Quá trình phát triển và xây dựng tính cách của một người qua thời gian.
"character formation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"character formation" nghĩa tiếng Việt là "hình thành tính cách". Hình thành tính cách đề cập đến quá trình phát triển đặc điểm cá nhân.
Phát âm "character formation" như thế nào?
"character formation" có phiên âm IPA /ˈkærɪktə fɔːˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "character formation"?
Children learn and develop their character through experiences. — Trẻ em học hỏi qua trải nghiệm và hình thành tính cách của mình.