Tiếng Việt
Sự hình thành tiếng Anh là gì?
sự hình thành tiếng Anh là formation /fɔrˈmeɪʃən/. Quá trình hoặc quá trình tạo thành hoặc phát triển của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formation
Ví dụ câu với sự hình thành / formation
- 1
Sự hình thành của các đám mây diễn ra khi hơi nước ngưng tụ.
The formation of clouds occurs when water vapor condenses.
- 2
Học sinh cần thời gian để hiểu rõ sự hình thành của một khái niệm mới.
Students need time to understand the formation of a new concept.
Ghi chú dùng từ sự hình thành
Formation là quá trình tạo thành hoặc phát triển của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'construct' (xây dựng), 'development' (phát triển), và 'composition' (thành phần, cấu tạo).
Video minh hoạ sự hình thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hình thành
Câu hỏi thường gặp về "sự hình thành"
Sự hình thành tiếng Anh là gì?
Sự hình thành tiếng Anh là "formation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hoặc quá trình tạo thành hoặc phát triển của một cái gì đó.
"formation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formation" nghĩa tiếng Việt là "sự hình thành". Formation là quá trình tạo thành hoặc phát triển của một thứ gì đó.
Phát âm "formation" như thế nào?
"formation" có phiên âm IPA /fɔrˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formation"?
The formation of clouds occurs when water vapor condenses. — Sự hình thành của các đám mây diễn ra khi hơi nước ngưng tụ.