Tiếng Việt
Phá trận tiếng Anh là gì?
phá trận tiếng Anh là Break formation /breɪk ˌfɔːrˈmeɪʃən/. Phá vỡ đội hình hoặc chiến thuật của đối phương trong trận đấu hoặc trận chiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Break formation
Ví dụ câu với phá trận / Break formation
- 1
Quân đội đã phá trận địch để tiến công.
The army broke the enemy's formation to launch an attack.
- 2
Trong bóng đá, họ cố gắng phá trận đối phương để tạo cơ hội ghi bàn.
In football, they try to break the opponent's formation to create scoring chances.
Ghi chú dùng từ phá trận
Phá trận là hành động làm vỡ đội hình trong chiến tranh hoặc thể thao. Các từ liên quan: 'đột phá' (breakthrough), 'đột kích' (raid), 'tấn công' (attack).
Video minh hoạ phá trận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá trận
Câu hỏi thường gặp về "phá trận"
Phá trận tiếng Anh là gì?
Phá trận tiếng Anh là "Break formation" (động từ), nghĩa là: Phá vỡ đội hình hoặc chiến thuật của đối phương trong trận đấu hoặc trận chiến.
"Break formation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Break formation" nghĩa tiếng Việt là "phá trận". Phá trận là hành động làm vỡ đội hình trong chiến tranh hoặc thể thao.
Phát âm "Break formation" như thế nào?
"Break formation" có phiên âm IPA /breɪk ˌfɔːrˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Break formation"?
The army broke the enemy's formation to launch an attack. — Quân đội đã phá trận địch để tiến công.