Tiếng Việt
Cấu tượng tiếng Anh là gì?
Cấu tượng tiếng Anh là Formation stage /ˈfɔːrmeɪʃən steɪdʒ/. Giai đoạn hình thành hoặc phát triển ban đầu của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Formation stage
Ví dụ câu với Cấu tượng / Formation stage
- 1
Trong giai đoạn cấu tượng, các ý tưởng bắt đầu hình thành rõ ràng hơn.
During the formation stage, the initial ideas start to take shape.
- 2
Các nhà nghiên cứu tập trung vào giai đoạn cấu tượng của quá trình phát triển.
Researchers focus on the formation stage of the development process.
Ghi chú dùng từ Cấu tượng
Cấu tượng đề cập đến giai đoạn đầu của quá trình hình thành. Các từ liên quan gồm 'development' (phát triển), 'initial' (ban đầu), 'growth' (tăng trưởng).
Video minh hoạ Cấu tượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cấu tượng
Câu hỏi thường gặp về "Cấu tượng"
Cấu tượng tiếng Anh là gì?
Cấu tượng tiếng Anh là "Formation stage" (danh từ), nghĩa là: Giai đoạn hình thành hoặc phát triển ban đầu của một cái gì đó.
"Formation stage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Formation stage" nghĩa tiếng Việt là "Cấu tượng". Cấu tượng đề cập đến giai đoạn đầu của quá trình hình thành.
Phát âm "Formation stage" như thế nào?
"Formation stage" có phiên âm IPA /ˈfɔːrmeɪʃən steɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Formation stage"?
During the formation stage, the initial ideas start to take shape. — Trong giai đoạn cấu tượng, các ý tưởng bắt đầu hình thành rõ ràng hơn.