Tiếng Việt
Xeo giấy tiếng Anh là gì?
xeo giấy tiếng Anh là paper formation /ˈpeɪpər fɔːrˈmeɪʃən/. Hình dạng hoặc cấu trúc được tạo ra từ giấy, thường dùng trong nghệ thuật hoặc thủ công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paper formation
Ví dụ câu với xeo giấy / paper formation
- 1
Anh ấy đã tạo ra một hình dạng giấy phức tạp để trang trí.
He created a complex paper formation for decoration.
- 2
Học sinh học cách gấp giấy để làm các hình dạng khác nhau.
Students learn how to fold paper to make different shapes.
Ghi chú dùng từ xeo giấy
Xeo giấy là kỹ thuật tạo hình từ giấy, liên quan đến nghệ thuật gấp giấy như origami. Các thuật ngữ liên quan gồm 'origami' (gấp giấy Nhật Bản), 'paper sculpture' (điêu khắc giấy), và 'papercraft' (nghệ thuật làm thủ công từ giấy).
Video minh hoạ xeo giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xeo giấy
- GiấyPaper
- đội hìnhformation
- phá trậnBreak formation
- thế trậnbattle formation
- Cấu tượngFormation stage
- sự tạo thànhFormation
- sự hình thànhformation
- lịch sử hình thànhformation history
- hình thành thói quenhabit formation
- hình thành tính cáchcharacter formation
- quá trình hình thànhFormation
- lịch sử hình thành công tyhistory of the company's formation
Câu hỏi thường gặp về "xeo giấy"
Xeo giấy tiếng Anh là gì?
Xeo giấy tiếng Anh là "paper formation" (danh từ), nghĩa là: Hình dạng hoặc cấu trúc được tạo ra từ giấy, thường dùng trong nghệ thuật hoặc thủ công.
"paper formation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paper formation" nghĩa tiếng Việt là "xeo giấy". Xeo giấy là kỹ thuật tạo hình từ giấy, liên quan đến nghệ thuật gấp giấy như origami.
Phát âm "paper formation" như thế nào?
"paper formation" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər fɔːrˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paper formation"?
He created a complex paper formation for decoration. — Anh ấy đã tạo ra một hình dạng giấy phức tạp để trang trí.