Tiếng Việt
Hình thành từ mắc ma tiếng Anh là gì?
hình thành từ mắc ma tiếng Anh là formed from magma /fɔːrmd frəm ˈmæɡmə/. Hình thành từ dung nham nóng chảy trong lòng đất, sau đó nguội đi tạo thành đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formed from magma
Ví dụ câu với hình thành từ mắc ma / formed from magma
- 1
Các núi lửa hình thành từ magma nguội dần.
Volcanoes are formed from slowly cooling magma.
- 2
Đá bazan được hình thành từ magma nguội nhanh.
Basalt is formed from rapidly cooled magma.
Ghi chú dùng từ hình thành từ mắc ma
Hình thành từ magma đề cập đến quá trình tạo ra đá từ dung nham nóng chảy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'volcano' (núi lửa), 'lava' (dung nham), 'igneous rocks' (đá lửa).
Video minh hoạ hình thành từ mắc ma
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình thành từ mắc ma
Câu hỏi thường gặp về "hình thành từ mắc ma"
Hình thành từ mắc ma tiếng Anh là gì?
Hình thành từ mắc ma tiếng Anh là "formed from magma" (động từ), nghĩa là: Hình thành từ dung nham nóng chảy trong lòng đất, sau đó nguội đi tạo thành đá.
"formed from magma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formed from magma" nghĩa tiếng Việt là "hình thành từ mắc ma". Hình thành từ magma đề cập đến quá trình tạo ra đá từ dung nham nóng chảy.
Phát âm "formed from magma" như thế nào?
"formed from magma" có phiên âm IPA /fɔːrmd frəm ˈmæɡmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formed from magma"?
Volcanoes are formed from slowly cooling magma. — Các núi lửa hình thành từ magma nguội dần.