Tiếng Việt
Hình thành thói quen tiếng Anh là gì?
hình thành thói quen tiếng Anh là habit formation /ˈhæbɪt fɔːˈmeɪʃən/. Quá trình xây dựng hoặc phát triển một thói quen hoặc hành vi thường xuyên. Thường liên quan đến việc lặp lại một hành động để nó trở thành tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
habit formation
Ví dụ câu với hình thành thói quen / habit formation
- 1
Việc luyện tập hàng ngày giúp hình thành thói quen tốt.
Daily practice helps in habit formation.
- 2
Học cách quản lý thời gian là một phần của quá trình hình thành thói quen tích cực.
Learning time management is part of habit formation.
Ghi chú dùng từ hình thành thói quen
Hình thành thói quen là quá trình phát triển các hành vi thường xuyên. Các từ liên quan: 'habit' (thói quen), 'routine' (thường lệ), 'behavior' (hành vi).
Video minh hoạ hình thành thói quen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình thành thói quen
Câu hỏi thường gặp về "hình thành thói quen"
Hình thành thói quen tiếng Anh là gì?
Hình thành thói quen tiếng Anh là "habit formation" (cụm từ), nghĩa là: Quá trình xây dựng hoặc phát triển một thói quen hoặc hành vi thường xuyên. Thường liên quan đến việc lặp lại một hành động để nó trở thành tự nhiên.
"habit formation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"habit formation" nghĩa tiếng Việt là "hình thành thói quen". Hình thành thói quen là quá trình phát triển các hành vi thường xuyên.
Phát âm "habit formation" như thế nào?
"habit formation" có phiên âm IPA /ˈhæbɪt fɔːˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "habit formation"?
Daily practice helps in habit formation. — Việc luyện tập hàng ngày giúp hình thành thói quen tốt.