Tiếng Việt
Hình thành từ đá tiếng Anh là gì?
hình thành từ đá tiếng Anh là formed from rock /fɔːrmd frəm rɒk/. hình thành từ đá, mô tả quá trình tạo thành các cấu trúc hoặc vật thể từ đá tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
formed from rock
Ví dụ câu với hình thành từ đá / formed from rock
- 1
Các vết nứt hình thành từ đá trong quá trình phong hóa.
Cracks formed from rock during weathering.
- 2
Các hòn đảo hình thành từ đá núi lửa phun trào.
The islands are formed from volcanic rock.
Ghi chú dùng từ hình thành từ đá
Hình thành từ đá đề cập đến quá trình tạo ra các cấu trúc từ đá tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'erosion' (xói mòn), 'sediment' (trầm tích), 'igneous rock' (đá magma).
Video minh hoạ hình thành từ đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hình thành từ đá
Câu hỏi thường gặp về "hình thành từ đá"
Hình thành từ đá tiếng Anh là gì?
Hình thành từ đá tiếng Anh là "formed from rock" (động từ), nghĩa là: hình thành từ đá, mô tả quá trình tạo thành các cấu trúc hoặc vật thể từ đá tự nhiên.
"formed from rock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"formed from rock" nghĩa tiếng Việt là "hình thành từ đá". Hình thành từ đá đề cập đến quá trình tạo ra các cấu trúc từ đá tự nhiên.
Phát âm "formed from rock" như thế nào?
"formed from rock" có phiên âm IPA /fɔːrmd frəm rɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "formed from rock"?
Cracks formed from rock during weathering. — Các vết nứt hình thành từ đá trong quá trình phong hóa.