The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình thức sở hữu vốn tiếng Anh là gì?

hình thức sở hữu vốn tiếng Anh là Capital ownership structure /ˈkæpɪtl ˈəʊnəʃɪp ˈstrʌkʧər/. Cấu trúc sở hữu vốn thể hiện cách mà vốn được phân chia và sở hữu trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "hình thức sở hữu vốn" tiếng Anh là "Capital ownership structure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Capital ownership structure

Danh từ
/ˈkæpɪtl ˈəʊnəʃɪp ˈstrʌkʧər/

Ví dụ câu với hình thức sở hữu vốn / Capital ownership structure

  1. 1

    The company's capital ownership structure determines control and profit sharing.

    Cấu trúc sở hữu vốn của công ty quyết định quyền kiểm soát và chia sẻ lợi nhuận.

  2. 2

    Changes in the capital ownership structure can affect company decisions.

    Thay đổi trong cấu trúc sở hữu vốn có thể ảnh hưởng đến các quyết định của công ty.

Ghi chú dùng từ hình thức sở hữu vốn

Hình thức sở hữu vốn đề cập đến cách phân chia quyền sở hữu trong doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'equity', 'shareholding', 'stake'.

Video minh hoạ hình thức sở hữu vốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình thức sở hữu vốn

Câu hỏi thường gặp về "hình thức sở hữu vốn"

Hình thức sở hữu vốn tiếng Anh là gì?

Hình thức sở hữu vốn tiếng Anh là "Capital ownership structure" (danh từ), nghĩa là: Cấu trúc sở hữu vốn thể hiện cách mà vốn được phân chia và sở hữu trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"Capital ownership structure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Capital ownership structure" nghĩa tiếng Việt là "hình thức sở hữu vốn". Hình thức sở hữu vốn đề cập đến cách phân chia quyền sở hữu trong doanh nghiệp.

Phát âm "Capital ownership structure" như thế nào?

"Capital ownership structure" có phiên âm IPA /ˈkæpɪtl ˈəʊnəʃɪp ˈstrʌkʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Capital ownership structure"?

Cấu trúc sở hữu vốn của công ty quyết định quyền kiểm soát và chia sẻ lợi nhuận. — The company's capital ownership structure determines control and profit sharing.