The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hình thức thanh toán tiếng Anh là gì?

hình thức thanh toán tiếng Anh là form of payment /fɔrm ʌv ˈpeɪmənt/. Hình thức thanh toán đề cập đến phương thức hoặc cách thức mà người mua thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ, như tiền mặt, thẻ tín dụng, chuyển khoản ngân hàng.

Hình minh hoạ "hình thức thanh toán" tiếng Anh là "form of payment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

form of payment

Danh từ
/fɔrm ʌv ˈpeɪmənt/

Ví dụ câu với hình thức thanh toán / form of payment

  1. 1

    Bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc tiền mặt.

    You can pay by credit card or cash.

  2. 2

    Hình thức thanh toán này rất tiện lợi cho khách hàng.

    This form of payment is very convenient for customers.

Ghi chú dùng từ hình thức thanh toán

Hình thức thanh toán là cách thức thanh toán được sử dụng, như tiền mặt, thẻ tín dụng, chuyển khoản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'payment method' (phương thức thanh toán), 'transaction' (giao dịch), 'receipt' (biên lai).

Video minh hoạ hình thức thanh toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hình thức thanh toán

Câu hỏi thường gặp về "hình thức thanh toán"

Hình thức thanh toán tiếng Anh là gì?

Hình thức thanh toán tiếng Anh là "form of payment" (danh từ), nghĩa là: Hình thức thanh toán đề cập đến phương thức hoặc cách thức mà người mua thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ, như tiền mặt, thẻ tín dụng, chuyển khoản ngân hàng.

"form of payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"form of payment" nghĩa tiếng Việt là "hình thức thanh toán". Hình thức thanh toán là cách thức thanh toán được sử dụng, như tiền mặt, thẻ tín dụng, chuyển khoản.

Phát âm "form of payment" như thế nào?

"form of payment" có phiên âm IPA /fɔrm ʌv ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "form of payment"?

You can pay by credit card or cash. — Bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng hoặc tiền mặt.