Tiếng Việt
Họ chó tiếng Anh là gì?
họ chó tiếng Anh là canidae /ˈkænɪdiː/. Họ động vật gồm các loài chó, cáo, sói, và các loài liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
canidae
Ví dụ câu với họ chó / canidae
- 1
Chó thuộc họ Canidae, giống như cáo và sói.
Dogs belong to the Canidae family, like foxes and wolves.
- 2
Các loài trong họ Canidae thường sống theo nhóm và săn mồi chung.
Animals in the Canidae family often live in packs and hunt together.
Ghi chú dùng từ họ chó
Họ chó (Canidae) là một nhóm các loài động vật gồm chó, cáo, sói. Các từ liên quan: 'canine' (thuộc về chó hoặc răng nanh), 'dog' (chó), 'wolf' (sói).
Video minh hoạ họ chó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với họ chó
Câu hỏi thường gặp về "họ chó"
Họ chó tiếng Anh là gì?
Họ chó tiếng Anh là "canidae" (danh từ), nghĩa là: Họ động vật gồm các loài chó, cáo, sói, và các loài liên quan.
"canidae" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"canidae" nghĩa tiếng Việt là "họ chó". Họ chó (Canidae) là một nhóm các loài động vật gồm chó, cáo, sói.
Phát âm "canidae" như thế nào?
"canidae" có phiên âm IPA /ˈkænɪdiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "canidae"?
Dogs belong to the Canidae family, like foxes and wolves. — Chó thuộc họ Canidae, giống như cáo và sói.