Tiếng Việt
Họ hàng gần tiếng Anh là gì?
họ hàng gần tiếng Anh là close relative /kloʊs ˈrɛlətɪv/. Người thân trong gia đình gần, như cha mẹ, anh chị em, hoặc con cái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close relative
Ví dụ câu với họ hàng gần / close relative
- 1
Anh ấy là họ hàng gần của tôi, vì chúng tôi cùng cha mẹ.
He is a close relative of mine because we share the same parents.
- 2
Chúng tôi gặp họ hàng gần trong dịp lễ Tết.
We met close relatives during the Lunar New Year.
Ghi chú dùng từ họ hàng gần
Họ hàng gần gồm cha mẹ, anh chị em, con cái. Các từ liên quan: họ hàng xa (distant relative), gia đình (family), dòng họ (clan).
Video minh hoạ họ hàng gần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với họ hàng gần
Câu hỏi thường gặp về "họ hàng gần"
Họ hàng gần tiếng Anh là gì?
Họ hàng gần tiếng Anh là "close relative" (danh từ), nghĩa là: Người thân trong gia đình gần, như cha mẹ, anh chị em, hoặc con cái.
"close relative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close relative" nghĩa tiếng Việt là "họ hàng gần". Họ hàng gần gồm cha mẹ, anh chị em, con cái.
Phát âm "close relative" như thế nào?
"close relative" có phiên âm IPA /kloʊs ˈrɛlətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close relative"?
He is a close relative of mine because we share the same parents. — Anh ấy là họ hàng gần của tôi, vì chúng tôi cùng cha mẹ.