The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Họ đạo tiếng Anh là gì?

họ đạo tiếng Anh là parish community /ˈpærɪʃ kəˈmjuːnəti/. Một cộng đồng tôn giáo trong đạo Công giáo, thường là các tín hữu trong một khu vực địa lý nhất định.

Hình minh hoạ "họ đạo" tiếng Anh là "parish community"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

parish community

Danh từ
/ˈpærɪʃ kəˈmjuːnəti/

Ví dụ câu với họ đạo / parish community

  1. 1

    Họ đạo này tổ chức các hoạt động từ thiện hàng tháng.

    This parish community organizes monthly charity events.

  2. 2

    Các thành viên trong họ đạo thường xuyên gặp gỡ để cầu nguyện chung.

    Members of the parish community often meet to pray together.

Ghi chú dùng từ họ đạo

Họ đạo là cộng đồng tín hữu trong đạo Công giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'giáo xứ' (parish), 'linh mục' (priest), và 'giáo dân' (laypeople).

Video minh hoạ họ đạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với họ đạo

Câu hỏi thường gặp về "họ đạo"

Họ đạo tiếng Anh là gì?

Họ đạo tiếng Anh là "parish community" (danh từ), nghĩa là: Một cộng đồng tôn giáo trong đạo Công giáo, thường là các tín hữu trong một khu vực địa lý nhất định.

"parish community" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"parish community" nghĩa tiếng Việt là "họ đạo". Họ đạo là cộng đồng tín hữu trong đạo Công giáo, liên quan đến các thuật ngữ như 'giáo xứ' (parish), 'linh mục' (priest), và 'giáo dân' (laypeople).

Phát âm "parish community" như thế nào?

"parish community" có phiên âm IPA /ˈpærɪʃ kəˈmjuːnəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "parish community"?

This parish community organizes monthly charity events. — Họ đạo này tổ chức các hoạt động từ thiện hàng tháng.