The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hồ lì tiếng Anh là gì?

Hồ lì tiếng Anh là Croupier /ˈkruː.pi.eɪ/. Người chia bài trong các trò chơi cờ bạc, thường làm việc tại sòng bạc.

Hình minh hoạ "Hồ lì" tiếng Anh là "Croupier"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Croupier

Danh từ
/ˈkruː.pi.eɪ/

Ví dụ câu với Hồ lì / Croupier

  1. 1

    Hồ lì kiểm soát bàn chơi trong casino.

    The croupier dealt the cards smoothly at the casino.

  2. 2

    Hồ lì cần có kỹ năng cao để quản lý trò chơi.

    A good croupier must be attentive and quick.

Ghi chú dùng từ Hồ lì

Hồ lì là người điều hành trò chơi trong sòng bạc, còn các từ liên quan gồm dealer (người chia bài), gambler (người chơi), và casino (sòng bạc).

Video minh hoạ Hồ lì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hồ lì

Câu hỏi thường gặp về "Hồ lì"

Hồ lì tiếng Anh là gì?

Hồ lì tiếng Anh là "Croupier" (danh từ), nghĩa là: Người chia bài trong các trò chơi cờ bạc, thường làm việc tại sòng bạc.

"Croupier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Croupier" nghĩa tiếng Việt là "Hồ lì". Hồ lì là người điều hành trò chơi trong sòng bạc, còn các từ liên quan gồm dealer (người chia bài), gambler (người chơi), và casino (sòng bạc).

Phát âm "Croupier" như thế nào?

"Croupier" có phiên âm IPA /ˈkruː.pi.eɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Croupier"?

The croupier dealt the cards smoothly at the casino. — Hồ lì kiểm soát bàn chơi trong casino.