Tiếng Việt
Hồ điệp tiếng Anh là gì?
hồ điệp tiếng Anh là Butterfly /ˈbʌtərˌflaɪ/. Con bướm, một loại côn trùng có cánh màu sắc sặc sỡ thường bay lượn quanh hoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Butterfly
Ví dụ câu với hồ điệp / Butterfly
- 1
Con bướm đang bay quanh vườn hoa.
The butterfly is flying around the flower garden.
- 2
Bướm thường xuất hiện vào mùa hè.
Butterflies usually appear in the summer.
Ghi chú dùng từ hồ điệp
Hồ điệp là từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, thay vào đó là 'bướm'. Các từ liên quan gồm 'cánh bướm' (butterfly wing), 'sâu bướm' (caterpillar), 'bướm đêm' (moth).
Video minh hoạ hồ điệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ điệp
Câu hỏi thường gặp về "hồ điệp"
Hồ điệp tiếng Anh là gì?
Hồ điệp tiếng Anh là "Butterfly" (danh từ), nghĩa là: Con bướm, một loại côn trùng có cánh màu sắc sặc sỡ thường bay lượn quanh hoa.
"Butterfly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Butterfly" nghĩa tiếng Việt là "hồ điệp". Hồ điệp là từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, thay vào đó là 'bướm'.
Phát âm "Butterfly" như thế nào?
"Butterfly" có phiên âm IPA /ˈbʌtərˌflaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Butterfly"?
The butterfly is flying around the flower garden. — Con bướm đang bay quanh vườn hoa.