Tiếng Việt
Hổ đông dương tiếng Anh là gì?
hổ đông dương tiếng Anh là Indochinese tiger /ˌɪndəʊtʃaɪˈniːz ˈtaɪɡə/. Hổ Đông Dương là loài hổ sinh sống chủ yếu ở khu vực Đông Dương, gồm Việt Nam, Lào, Campuchia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Indochinese tiger
Ví dụ câu với hổ đông dương / Indochinese tiger
- 1
Hổ Đông Dương đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống.
The Indochinese tiger is critically endangered due to habitat loss.
- 2
Các nhà bảo tồn đang nỗ lực bảo vệ hổ Đông Dương khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
Conservationists are working hard to protect the Indochinese tiger from extinction.
Ghi chú dùng từ hổ đông dương
Hổ Đông Dương là một loài hổ đặc hữu của khu vực Đông Dương, liên quan đến các loài như hổ Bengal và hổ Siberia.
Video minh hoạ hổ đông dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hổ đông dương
Câu hỏi thường gặp về "hổ đông dương"
Hổ đông dương tiếng Anh là gì?
Hổ đông dương tiếng Anh là "Indochinese tiger" (danh từ), nghĩa là: Hổ Đông Dương là loài hổ sinh sống chủ yếu ở khu vực Đông Dương, gồm Việt Nam, Lào, Campuchia.
"Indochinese tiger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Indochinese tiger" nghĩa tiếng Việt là "hổ đông dương". Hổ Đông Dương là một loài hổ đặc hữu của khu vực Đông Dương, liên quan đến các loài như hổ Bengal và hổ Siberia.
Phát âm "Indochinese tiger" như thế nào?
"Indochinese tiger" có phiên âm IPA /ˌɪndəʊtʃaɪˈniːz ˈtaɪɡə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Indochinese tiger"?
The Indochinese tiger is critically endangered due to habitat loss. — Hổ Đông Dương đang bị đe dọa tuyệt chủng do mất môi trường sống.